Cách phát âm dramaturgy

trong:
dramaturgy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdræməˌtɜr dʒi, ˈdrɑmə-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dramaturgy Phát âm của distance (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dramaturgy Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dramaturgy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dramaturgy

    • the art of writing and producing plays
  • Từ đồng nghĩa với dramaturgy

    • phát âm stage stage [en]
    • phát âm theatre theatre [en]
    • phát âm comedy comedy [en]
    • phát âm Broadway Broadway [en]
    • phát âm theater theater [en]
    • the dramatic arts
    • thespian performance
    • show business
    • theatrical troupe
    • theatric arts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk