Cách phát âm durnowaty

durnowaty phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm durnowaty Phát âm của MaciekUkr (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm durnowaty Phát âm của VHZ874PH7 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm durnowaty Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm durnowaty Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm durnowaty trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • durnowaty ví dụ trong câu

    • Może on jest przystojny i ma powodzenie, ale jest przy tym nieco durnowaty.

      phát âm Może on jest przystojny i ma powodzenie, ale jest przy tym nieco durnowaty. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PrzemyślAni tak, ani siakJestem wolnyBógstadion