Cách phát âm dziesięciolecia

dziesięciolecia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm dziesięciolecia Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dziesięciolecia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • dziesięciolecia ví dụ trong câu

    • Jego haniebny uczynek okrył niesławą jego rodzinę i jego samego na dziesięciolecia.

      phát âm Jego haniebny uczynek okrył niesławą jego rodzinę i jego samego na dziesięciolecia. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski