Cách phát âm economics

trong:
economics phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌiːkəˈnɒmɪks; US: ɛk/-
    Âm giọng Anh
  • phát âm economics Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm economics Phát âm của magickrosa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm economics Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm economics Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm economics Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm economics trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • economics ví dụ trong câu

    • The trickle-down economics theory works for the rich, but the trickle of money rarely reaches the poor.

      phát âm The trickle-down economics theory works for the rich, but the trickle of money rarely reaches the poor. Phát âm của chronos42 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • You have studied economics

      phát âm You have studied economics Phát âm của jlparker (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của economics

    • the branch of social science that deals with the production and distribution and consumption of goods and services and their management

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean