Cách phát âm eighteen

eighteen phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌeɪˈtiːn
    American
  • phát âm eighteen Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eighteen Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eighteen Phát âm của avar81 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm eighteen Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm eighteen Phát âm của potsuki (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eighteen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • eighteen ví dụ trong câu

    • This year is two thousand and eighteen, or twenty eighteen. (2018)

      phát âm This year is two thousand and eighteen, or twenty eighteen. (2018) Phát âm của joemidge (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eighteen

    • the cardinal number that is the sum of seventeen and one
    • being one more than seventeen

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

eighteen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eighteen eighteen [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ eighteen?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean