Cách phát âm Einstürzende Neubauten

Einstürzende Neubauten phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Einstürzende Neubauten Phát âm của Szmeterlog (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Einstürzende Neubauten Phát âm của Babbeler (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Einstürzende Neubauten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin