Cách phát âm einundzwanzigste

einundzwanzigste phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈaɪ̯nʔʊntˈʦvanʦɪçstə
  • phát âm einundzwanzigste Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm einundzwanzigste trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • einundzwanzigste ví dụ trong câu

    • der einundzwanzigste

      phát âm der einundzwanzigste Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen