Cách phát âm elektronen

trong:
elektronen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm elektronen Phát âm của Dorenda (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elektronen trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

elektronen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm elektronen Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elektronen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • elektronen ví dụ trong câu

    • ungepaarten Elektronen

      phát âm ungepaarten Elektronen Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
elektronen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm elektronen Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elektronen trong Tiếng Luxembourg

elektronen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm elektronen Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elektronen trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: FrankrijkDuitslandschoolSinterklaasik