Cách phát âm embajador

Thêm thể loại cho embajador

embajador phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
em.ba.xa'ðoɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm embajador Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embajador Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embajador Phát âm của carloar (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm embajador Phát âm của manuelmd (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embajador Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embajador trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • embajador ví dụ trong câu

    • he sido enviado de embajador

      phát âm he sido enviado de embajador Phát âm của (Từ )
    • seré enviado de embajador

      phát âm seré enviado de embajador Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires