Cách phát âm employé

Thêm thể loại cho employé

employé phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm employé Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm employé Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm employé trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • employé ví dụ trong câu

    • des cheveux albornes n'est plus employé en français

      phát âm des cheveux albornes n'est plus employé en français Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Cet employé s'absente souvent sans raison

      phát âm Cet employé s'absente souvent sans raison Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

employé phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm employé Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm employé trong Tiếng Hà Lan

employé phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm employé Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm employé trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge