Cách phát âm employers

employers phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈploɪəz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm employers Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm employers Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm employers trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • employers ví dụ trong câu

    • In the olden days women often had to hide a pregnancy from their employers.

      phát âm In the olden days women often had to hide a pregnancy from their employers. Phát âm của emilymill28 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của employers

    • a person or firm that employs workers

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful