Cách phát âm employment

trong:
employment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈploɪmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm employment Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm employment Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm employment Phát âm của pm8929a (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm employment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • employment ví dụ trong câu

    • Future employment

      phát âm Future employment Phát âm của tspencers (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What type of employment contract do you have?

      phát âm What type of employment contract do you have? Phát âm của sdstefan (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của employment

    • the state of being employed or having a job
    • the occupation for which you are paid
    • the act of giving someone a job
  • Từ đồng nghĩa với employment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable