Cách phát âm en route

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của en route

    • on a route to some place
  • Từ đồng nghĩa với en route

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata