Cách phát âm enamored

trong:
enamored phát âm trong Tiếng Anh [en]
eˈnæmərd
    Âm giọng Anh
  • phát âm enamored Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enamored Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enamored trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enamored

    • marked by foolish or unreasoning fondness
  • Từ đồng nghĩa với enamored

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance