Cách phát âm enchanté

enchanté phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃.ʃɑ̃.te
  • phát âm enchanté Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enchanté Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enchanté Phát âm của ValCor (Nam từ Bỉ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enchanté trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • enchanté ví dụ trong câu

    • J'étais enchanté de voir mon frère à ma fête

      phát âm J'étais enchanté de voir mon frère à ma fête Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment