Cách phát âm encircling

encircling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm encircling Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encircling trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của encircling

    • being all around the edges; enclosing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas