Cách phát âm enquête

Thêm thể loại cho enquête

enquête phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃.kɛt
  • phát âm enquête Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enquête Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enquête Phát âm của mariethow (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enquête Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enquête trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • enquête ví dụ trong câu

    • Le journal organise une enquête auprès de ses lecteurs

      phát âm Le journal organise une enquête auprès de ses lecteurs Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

enquête phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm enquête Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enquête trong Tiếng Hà Lan

enquête phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm enquête Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enquête trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture