Cách phát âm enraptured

Thêm thể loại cho enraptured

enraptured phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈræptʃəd
    Âm giọng Anh
  • phát âm enraptured Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enraptured trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enraptured

    • feeling great rapture or delight
  • Từ đồng nghĩa với enraptured

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel