Cách phát âm entrée

entrée phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃tʁe
  • phát âm entrée Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrée trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • entrée ví dụ trong câu

    • En entrée, j'ai juste mangé une tomate

      phát âm En entrée, j'ai juste mangé une tomate Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Je suis entrée dans le hall et je suis allée au guichet

      phát âm Je suis entrée dans le hall et je suis allée au guichet Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

entrée phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm entrée Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrée trong Tiếng Luxembourg

entrée đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entrée entrée [fr] Bạn có biết cách phát âm từ entrée?

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle