Cách phát âm entrée

entrée phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃tʁe
  • phát âm entrée Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrée trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • entrée ví dụ trong câu

    • En entrée, j'ai juste mangé une tomate

      phát âm En entrée, j'ai juste mangé une tomate Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

entrée phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm entrée Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrée trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison