Cách phát âm Entschuldigung

Thêm thể loại cho Entschuldigung

Entschuldigung phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ
  • phát âm Entschuldigung Phát âm của rastlos (Nam từ Đức)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của JanO (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của Bernparti (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của Flightcaptain (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Entschuldigung Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Entschuldigung trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Entschuldigung ví dụ trong câu

    • Entschuldigung für die Verspätung

      phát âm Entschuldigung für die Verspätung Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)
    • Entschuldigung für die Verspätung

      phát âm Entschuldigung für die Verspätung Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Entschuldigung für die Verspätung

      phát âm Entschuldigung für die Verspätung Phát âm của alexSfub (Nam từ Đức)
    • Entschuldigung für die Verspätung

      phát âm Entschuldigung für die Verspätung Phát âm của Tanaqet (Nam từ Đức)
    • Entschuldigung, bist Du von hier?

      phát âm Entschuldigung, bist Du von hier? Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher