Cách phát âm libroj

libroj phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libroj trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ
  • libroj ví dụ trong câu

    • Multaj libroj troviĝas sur la skribotablo.

      phát âm Multaj libroj troviĝas sur la skribotablo. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: malrapideTagoklozetpapero10000malgranda