Cách phát âm lingvo

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ
  • lingvo ví dụ trong câu

    • La gvarania lingvo estas oficiala en Paragvajo.

      phát âm La gvarania lingvo estas oficiala en Paragvajo. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: virinoknabinomalvarmamulteludas