Cách phát âm episteme

episteme phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm episteme Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm episteme trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của episteme

    • FILOSOFIA no platonismo, conhecimento verdadeiro, racional e científico por oposição à opinião não fundada e irrefletida
    • FILOSOFIA em Foucault (filósofo francês, 1926-1984), paradigma comum, numa dada época, de todos os saberes humanos, que partilham determinadas características gerais, independentemente das suas especificidades

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

episteme phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm episteme Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm episteme trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của episteme

    • the body of ideas that determine the knowledge that is intellectually certain at any particular time
episteme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm episteme Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm episteme trong Tiếng Ý

episteme phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm episteme Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm episteme trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: azuláguapronúnciaanticonstitucionalissimamentebrasileiro