Cách phát âm ereignen

ereignen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɛɐ̯ˈʔaɪ̯ɡnən
  • phát âm ereignen Phát âm của Atze84 (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ereignen Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ereignen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ereignen ví dụ trong câu

    • sich ereignen

      phát âm sich ereignen Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • sich ereignen

      phát âm sich ereignen Phát âm của AnneBreitbarth (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche