Cách phát âm especie

especie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
esˈpe.sjeoesˈpe.θje
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm especie Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm especie Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm especie Phát âm của Duhbeed (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm especie trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • especie ví dụ trong câu

    • El cernícalo patirrojo o cernícalo de patas rojas es una especie de ave.

      phát âm El cernícalo patirrojo o cernícalo de patas rojas es una especie de ave. Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La zuindá es una especie de lechuza

      phát âm La zuindá es una especie de lechuza Phát âm của ArturoV (Nam từ México)
    • Somos la especie más peligrosa porque sabemos cómo proveernos de armas mortíferas más eficaces que los dientes, garras y aguijones. (Marvin Harris, Vacas, cerdos, guerras y brujas)

      phát âm Somos la especie más peligrosa porque sabemos cómo proveernos de armas mortíferas más eficaces que los dientes, garras y aguijones. (Marvin Harris, Vacas, cerdos, guerras y brujas) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

especie phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm especie Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm especie trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: viajeCosta Ricalibroidiotapronunciación