Cách phát âm essentiel

trong:
essentiel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm essentiel Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm essentiel trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • essentiel ví dụ trong câu

    • On ne voit bien qu'avec le cœur. L'essentiel est invisible pour les yeux.

      phát âm On ne voit bien qu'avec le cœur. L'essentiel est invisible pour les yeux. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Une participation au marché du travail est un enjeu essentiel.

      phát âm Une participation au marché du travail est un enjeu essentiel. Phát âm của Mchrlt (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

essentiel phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm essentiel Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm essentiel trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras