Cách phát âm essiccata

essiccata phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm essiccata Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm essiccata trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • essiccata ví dụ trong câu

    • Carne essiccata.

      phát âm Carne essiccata. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bruschettachiesaspaghetti all'amatricianastrascicateMilano