Cách phát âm estético

trong:
estético phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm estético Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estético trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

estético phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm estético Phát âm của elemaral (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estético Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estético Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estético Phát âm của marlondaniel (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estético trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • estético ví dụ trong câu

    • O padrão estético influencia na autoimagem corporal das jovens.

      phát âm O padrão estético influencia na autoimagem corporal das jovens. Phát âm của marlondaniel (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo