Cách phát âm estreñimiento

estreñimiento phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm estreñimiento Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estreñimiento trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • estreñimiento ví dụ trong câu

    • De este mundo, ya te digo, que sin cagar nadie se escapa, caga el pobre, caga el rico, y cagar... caga hasta el Papa. (Cantinela para alivio del mal de estreñimiento)

      phát âm De este mundo, ya te digo, que sin cagar nadie se escapa, caga el pobre, caga el rico, y cagar... caga hasta el Papa. (Cantinela para alivio del mal de estreñimiento) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Si no sigo una rutina alimentaria, me viene estreñimiento

      phát âm Si no sigo una rutina alimentaria, me viene estreñimiento Phát âm của Kipanthe (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: El Salvadorcarrocomputadoradesayunoputa