Cách phát âm euros

euros phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm euros Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm euros Phát âm của JohnTyner (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm euros Phát âm của CALI2020 (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm euros Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • euros ví dụ trong câu

    • Al acusado se le exigión cincuenta mil euros de fianza

      phát âm Al acusado se le exigión cincuenta mil euros de fianza Phát âm của maitelao (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • doscientos euros

      phát âm doscientos euros Phát âm của EMBL (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của euros

    • En Numismática. Unidad monetaria de la Unión Europea, en vigor desde el 2002 y cuyo símbolo es €

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

euros phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm euros Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm euros Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • euros ví dụ trong câu

    • J'en voudrais pour vingt euros

      phát âm J'en voudrais pour vingt euros Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Je voudrais vingt euros de diesel

      phát âm Je voudrais vingt euros de diesel Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
euros phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈjʊərəʊz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm euros Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm euros Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm euros Phát âm của mlw03 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • euros ví dụ trong câu

    • I need five hundred euros.

      phát âm I need five hundred euros. Phát âm của parisienne75 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • How many euros do you need?

      phát âm How many euros do you need? Phát âm của parisienne75 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của euros

    • the basic monetary unit of most members of the European Union (introduced in 1999); in 2002 twelve European nations (Germany, France, Belgium, Luxembourg, the Netherlands, Italy, Spain, Portugal, Irel
euros phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm euros Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Hà Lan

euros phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm euros Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Khoa học quốc tế

euros phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm euros Phát âm của rahel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của euros

    • moeda única, adotada pela maioria dos estados-membros da União Europeia
    • vento de leste
euros phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɔɪ̯ʁos
  • phát âm euros Phát âm của Perotin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Đức

euros phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm euros Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm euros trong Tiếng Catalonia

euros đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ euros euros [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ euros?

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita