Cách phát âm Eurythmics

trong:
Eurythmics phát âm trong Tiếng Anh [en]
juːˈrɪðmɪks
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Eurythmics Phát âm của miceland (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Eurythmics Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eurythmics trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Eurythmics

    • the interpretation in harmonious bodily movements of the rhythm of musical compositions; used to teach musical understanding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar