Cách phát âm exegese

trong:
exegese phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
exegese
    Âm giọng Brazil
  • phát âm exegese Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm exegese Phát âm của ChevalierdePas (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm exegese Phát âm của P4nd0r4 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegese trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • exegese ví dụ trong câu

    • A exegese é a tarefa de extrair o significado das coisas.

      phát âm A exegese é a tarefa de extrair o significado das coisas. Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil)
    • A exegese é a tarefa de extrair o significado das coisas.

      phát âm A exegese é a tarefa de extrair o significado das coisas. Phát âm của P4nd0r4 (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exegese phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exegese Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegese trong Tiếng Đức

exegese phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm exegese Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegese trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi