Cách phát âm exekutiert

exekutiert phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɛksekuˈtiːɐ̯t
  • phát âm exekutiert Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exekutiert trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar