Cách phát âm exemplaire

Thêm thể loại cho exemplaire

exemplaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ
  • phát âm exemplaire Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplaire trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • exemplaire ví dụ trong câu

    • Il a vendu un million d'exemplaires de son livre

      phát âm Il a vendu un million d'exemplaires de son livre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Cet objet est unique : il n'en existe qu'un seul exemplaire

      phát âm Cet objet est unique : il n'en existe qu'un seul exemplaire Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exemplaire phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm exemplaire Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplaire trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais