Cách phát âm expatriate

expatriate phát âm trong Tiếng Anh [en]
eksˈpætrɪeɪt; eks'peɪtrɪeɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm expatriate Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm expatriate Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm expatriate Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm expatriate Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm expatriate Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm expatriate Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm expatriate Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm expatriate Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm expatriate Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expatriate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expatriate

    • a person who is voluntarily absent from home or country
    • expel from a country
    • move away from one's native country and adopt a new residence abroad
  • Từ đồng nghĩa với expatriate

    • phát âm refugee refugee [en]
    • phát âm outcast outcast [en]
    • phát âm fugitive fugitive [en]
    • phát âm refuge refuge [en]
    • phát âm banish banish [en]
    • phát âm discharge discharge [en]
    • displaced person
    • emigre
    • dispossess
    • drive away

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand