Cách phát âm exprimirse

Thêm thể loại cho exprimirse

exprimirse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm exprimirse Phát âm của maydelacruz (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exprimirse trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • exprimirse ví dụ trong câu

    • No es recomendable exprimirse los granitos de la cara

      phát âm No es recomendable exprimirse los granitos de la cara Phát âm của maydelacruz (Nữ từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires