Cách phát âm extemporaneous

trong:
extemporaneous phát âm trong Tiếng Anh [en]
ekˌstempəˈreɪnɪəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm extemporaneous Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extemporaneous Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm extemporaneous Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extemporaneous trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extemporaneous

    • with little or no preparation or forethought
  • Từ đồng nghĩa với extemporaneous

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar