Cách phát âm extraordinaire

Thêm thể loại cho extraordinaire

extraordinaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ
  • phát âm extraordinaire Phát âm của buzenval (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extraordinaire Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extraordinaire Phát âm của Elena5 (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extraordinaire Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extraordinaire trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • extraordinaire ví dụ trong câu

    • Le travail des cameramans dans ce film est extraordinaire

      phát âm Le travail des cameramans dans ce film est extraordinaire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • C'est extraordinaire ce que les chercheurs ont réussi à faire !

      phát âm C'est extraordinaire ce que les chercheurs ont réussi à faire ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle