Cách phát âm få

få phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm få Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm få trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • få ví dụ trong câu

    • Kan jeg en kopi af min erklæring?

      phát âm Kan jeg få en kopi af min erklæring? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Kan jeg en tid?

      phát âm Kan jeg få en tid? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

få phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm få Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm få Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm få trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • få ví dụ trong câu

    • Kan jag ett kontoutdrag?

      phát âm Kan jag få ett kontoutdrag? Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • Kan jag en kasse tack?

      phát âm Kan jag få en kasse tack? Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
få phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm få Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm få trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • få ví dụ trong câu

    • Kan jeg en pose?

      phát âm Kan jeg få en pose? Phát âm của TomHH (Nam từ Đan Mạch)
    • Kan jeg dette levert?

      phát âm Kan jeg få dette levert? Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ få [nn] Bạn có biết cách phát âm từ få?
  • Ghi âm từ få [wa] Bạn có biết cách phát âm từ få?

Từ ngẫu nhiên: æbleskiverNorgehændererlæse