Cách phát âm físico

físico phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'fi.si.ko
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm físico Phát âm của sperez2418 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm físico Phát âm của DJsongB (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm físico trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • físico ví dụ trong câu

    • Siempre es importante hacer un buen calentamiento antes de hacer ejercicio físico

      phát âm Siempre es importante hacer un buen calentamiento antes de hacer ejercicio físico Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Te hace falta tener más físico al correr

      phát âm Te hace falta tener más físico al correr Phát âm của DJsongB (Nam từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

físico phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm físico Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm físico Phát âm của Omycron (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm físico Phát âm của hnrqndrd (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm físico Phát âm của Pansykes (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm físico Phát âm của sinofpi (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm físico trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • físico ví dụ trong câu

    • O físico Pascal me faz lembra de páscoa

      phát âm O físico Pascal me faz lembra de páscoa Phát âm của criscrespo1 (Nam từ Brasil)
    • Há que se ter um físico esquelético pare se passar nesse vão

      phát âm Há que se ter um físico esquelético pare se passar nesse vão Phát âm của LaraLeah (Nữ từ Brasil)
físico đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ físico físico [gl] Bạn có biết cách phát âm từ físico?

Từ ngẫu nhiên: viajeCosta Ricalibroidiotapronunciación