Cách phát âm fünf

trong:
fünf phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fünf Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fünf Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fünf Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fünf Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fünf Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fünf Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fünf Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fünf trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • fünf ví dụ trong câu

    • Sie werden um viertel vor fünf ankommen.

      phát âm Sie werden um viertel vor fünf ankommen. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • fünf nach halb acht

      phát âm fünf nach halb acht Phát âm của ksilberbauer (Nữ từ Áo)
    • eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn

      phát âm eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fünf phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm fünf Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fünf trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar