Cách phát âm Fahrschein

Fahrschein phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Fahrschein Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fahrschein Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fahrschein trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Fahrschein ví dụ trong câu

    • ein Fahrschein zweiter Klasse

      phát âm ein Fahrschein zweiter Klasse Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen