Cách phát âm falaise

falaise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fa.lɛz
  • phát âm falaise Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm falaise Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm falaise Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm falaise Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm falaise trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • falaise ví dụ trong câu

    • Les falaises de Douvres sont crayeuses

      phát âm Les falaises de Douvres sont crayeuses Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Quel malaise: j'ai failli faire une chute d'une falaise!

      phát âm Quel malaise: j'ai failli faire une chute d'une falaise! Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge