Cách phát âm family

trong:
family phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfæməli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm family Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của leowarfare (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm family Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm family Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm family trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • family ví dụ trong câu

    • He will not come on vacation with the guys. He is a family man now.

      phát âm He will not come on vacation with the guys. He is a family man now. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Yes, she is very pretty, just like her mother. It runs in the family.

      phát âm Yes, she is very pretty, just like her mother. It runs in the family. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Our thoughts are with you and your family at this most difficult time of loss

      phát âm Our thoughts are with you and your family at this most difficult time of loss Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của family

    • a social unit living together
    • primary social group; parents and children
    • a collection of things sharing a common attribute
  • Từ đồng nghĩa với family

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry