Cách phát âm fashion

fashion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfæʃn̩
    British
  • phát âm fashion Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fashion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fashion Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm fashion Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fashion Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fashion Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm fashion Phát âm của fortes (Nam từ Hungary)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fashion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fashion ví dụ trong câu

    • "In difficult times, fashion is always outrageous" [Elsa Schiaparelli]

      phát âm "In difficult times, fashion is always outrageous" [Elsa Schiaparelli] Phát âm của Sunshine70 (Nữ từ New Zealand)
    • "The hardest thing in fashion is not to be known for a logo, but to be known for a silhouette" [Giambattista Valli]

      phát âm "The hardest thing in fashion is not to be known for a logo, but to be known for a silhouette" [Giambattista Valli] Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I love visiting clothing stores to keep up with fashion.

      phát âm I love visiting clothing stores to keep up with fashion. Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fashion

    • how something is done or how it happens
    • characteristic or habitual practice
    • the latest and most admired style in clothes and cosmetics and behavior
  • Từ đồng nghĩa với fashion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance