Cách phát âm Fassung

Thêm thể loại cho Fassung

Fassung phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈfasʊŋ
  • phát âm Fassung Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fassung Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fassung trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Fassung ví dụ trong câu

    • die Fassung einer Lampe

      phát âm die Fassung einer Lampe Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)
    • die Fassung einer Person

      phát âm die Fassung einer Person Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fassung phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Fassung Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fassung trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich