Cách phát âm feelings

feelings phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfiːlɪŋz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm feelings Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm feelings Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm feelings Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feelings trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • feelings ví dụ trong câu

    • During the meeting, I verbalized my feelings.

      phát âm During the meeting, I verbalized my feelings. Phát âm của shmajum (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He is a cold fish: doesn't seem to have any feelings at all.

      phát âm He is a cold fish: doesn't seem to have any feelings at all. Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của feelings

    • emotional or moral sensitivity (especially in relation to personal principles or dignity)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

feelings phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm feelings Phát âm của MaceAmm (Nam từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feelings trong Tiếng Ba Tư

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel