filter
Filter

Cách phát âm female

trong:
female phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːmeɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm female Phát âm của srvancott (Nữ từ Hoa Kỳ )

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm female Phát âm của goats (Nữ từ Hoa Kỳ )

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm female Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm female Phát âm của jibra (Nam từ Canada )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm female trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của female

    • an animal that produces gametes (ova) that can be fertilized by male gametes (spermatozoa)
    • a person who belongs to the sex that can have babies
    • being the sex (of plant or animal) that produces fertilizable gametes (ova) from which offspring develop
  • Từ đồng nghĩa với female

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ female?
female đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ female female   [en - uk]
  • Ghi âm từ female female   [en - other]
  • Ghi âm từ female female   [tw]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither