Cách phát âm fenêtre

fenêtre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fenêtre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fenêtre ví dụ trong câu

    • Je vois ces merveilleuses montagnes de ma fenêtre

      phát âm Je vois ces merveilleuses montagnes de ma fenêtre Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)
    • Je devrais nettoyer les carreaux de la fenêtre

      phát âm Je devrais nettoyer les carreaux de la fenêtre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme