Cách phát âm fiebre

trong:
fiebre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈfje.βɾe
    Spain
  • phát âm fiebre Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm fiebre Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiebre trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • fiebre ví dụ trong câu

    • Tengo fiebre

      phát âm Tengo fiebre Phát âm của Ianmaya (Nam từ México)
    • Diría que el niño tiene sarampión viendo la fiebre alta y las manchitas rojas

      phát âm Diría que el niño tiene sarampión viendo la fiebre alta y las manchitas rojas Phát âm của aurrmc16 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Una cura judía tradicional para la fiebre suponía tomar siete epinas de siete palmeras y siete clavos de siete puertas.

      phát âm Una cura judía tradicional para la fiebre suponía tomar siete epinas de siete palmeras y siete clavos de siete puertas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo